ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "tuy nhiên" 1件

ベトナム語 tuy nhiên
button1
日本語 しかしながら
例文
Tôi thích cà phê, tuy nhiên tôi không uống nhiều.
コーヒーが好きだ。しかしあまり飲まない。
マイ単語

類語検索結果 "tuy nhiên" 0件

フレーズ検索結果 "tuy nhiên" 2件

Tôi thích cà phê, tuy nhiên tôi không uống nhiều.
コーヒーが好きだ。しかしあまり飲まない。
Tuy nhiên, hôm sau nạn nhân đã tử vong tại bệnh viện.
しかし、翌日、被害者は病院で死亡した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |